Transcription

DANH SÁCH NGÂN HÀNG NHẬN CHUYỂN TIỀN NHANH LIÊN NGÂN HÀNG 24/7 TỪTHÁNG 10/2017STTTên ngân hàngTênviết tắtHình thứcnhận thụhưởngDải thẻ/Cấutạo TK6868689704365264184283101Ngân hàng TMCPNgoại Thương ViệtNamVietcombankSố thẻ6212953771604691734773902Ngân hàng TMCP ÁACBChâuTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánTK thanh toánVND970416Ngân hàng TMCP Sài SacombGòn Thương TínankSố thẻThẻ ghi nợ nội địa Connect24(cũ)Thẻ ghi nợ nội địaThẻ ghi nợ quốc tế Connect24MasterCard DebitThẻ ghi nợ quốc tế Connect24Visa DebitThẻ ghi nợ Vietcombank UnionPayThẻ ghi nợ Vietcombank American ExpressThẻ ghi nợ Vietcombank - BigCThẻ ghi nợ Visa Vietcombank TakashimayaTK thanh toán VNDThẻ ghi nợ nội địa 365 StylesKhông áp hi 55625002Thẻ ghi nợ Sacombank VisaThẻ ghi nợ Sacombank VisaThẻ tín dụng CitimartThẻ tín dụng Visa PlatinumThẻ trả trước All For YouThẻ tín dụng ParksonThẻ trả trước Lucky GiftThẻ ghi nợ Sacombank ImperialVisa PlatinumThẻ tín dụng Sacombank VisaThẻ tín dụng Sacombank VisaThẻ tín dụng Ladies FirstThẻ tín dụng SacombankMasterCardThẻ tín dụng SacombankMasterCardThẻ trả trước SacombankUnionPayThẻ ghi nợ SacombankUnionPayThẻ tín dụng SacombankUnionPay

STTTên ngân hàngTênviết tắtHình thứcnhận thụhưởngDải thẻ/Cấutạo 552332517416TK thanhtoánSố thẻ4Ngân hàng TMCP Xuất Eximbanhập khẩu Việt NamnkTK thanhtoán5Ngân hàng TMCP Tiên TienphoPhongngBank6Ngân hàng TMCP SàiSHBGòn Hà Nội7Ngân hàng TMCP Phát HDBankSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻ534437TK thanh toánVND970431707070TK tiền gửithanh toánVND.TK Thẻ quốc tếVND.TK khoản thẻquốc tế VND970423TK tiền gửithanh toán970443TK tiền gửithanh toánVND970437Ghi chúThẻ ghi nợ PassportPlus, Thẻtrả trước Vinamilk, thẻ ghi nợVTA Club, thẻ tín dụng FamilyThẻ ghi nợ Sacombank VisaSignatureThẻ tín dụng doanh nghiệpSacombank Visa GoldThẻ ghi nợ doanh nghiệpSacombank Visa GoldThẻ tín dụng doanh nghiệpSacombank Visa PlatinumThẻ tín dụng Sacombank VisaInfiniteThẻ tín dụng Sacombank JCBClassicThẻ tín dụng Sacombank JCBGoldThẻ tín dụng Sacombank WorldMasterCardThẻ ghi nợ SacombankMasterCard GoldThẻ trả trước SacombankMasterCardTK thanh toán VNDThẻ ghi nợ nội địa Eximbank,thẻ trả trước vô danh, thẻ đồngthương hiệuThẻ ghi nợ nội địa EximbankTK tiền gửi thanh toán VNDTK Thẻ quốc tế VNDTK khoản thẻ quốc tế VNDThẻ ghi nợ nội địaTK tiền gửi thanh toánThẻ ghi nợ solidTK thanh toán VNDThẻ ghi nợ nội địa HDBank

STTTên ngân hàngTênviết tắttriển TPHCMHình thứcnhận thụhưởngTK thanhtoánDải thẻ/Cấutạo TKTừ TK tiền gửithanh toán9704225485664848038Ngân hàng TMCP QuânMBĐộiSố thẻ484804472674356418356419356433TK thanhtoánTK thanh toánVND9704089Ngân hàng TMCP Dầu GPKhí Toàn CầuBankSố thẻ532563532153TK thanhtoán10Ngân hàng TMCP ViệtVPBankNam Thịnh VượngSố thẻNhận theo số tàikhoản970432981957520395520399521377524394TK thanhtoán11Ngân hàng TMCP QuốcVIBtế Việt NamSố thẻ528626TK thanh toánVND97044168180906Ghi chúTK tiền gửi thanh toánThẻ ghi nợ nội địa MBThẻ trả trước quốc tế MBBankPlus MasterCardThẻ tín dụng quốc tế MB VisaClassicThẻ tín dụng quốc tế MB VisaGoldThẻ tín dụng quốc tế MB VisaPlatinumThẻ hợp lệ (Thẻ Sakura classic)Thẻ hợp lệ (Thẻ Sakura gold)Thẻ hợp lệ (Thẻ Sakuraplatinum)TK thanh toán VNDThẻ ghi nợ nội địa GPB:- Mystyle- Mai Xanh, Vàng, Bạch kim,Trúc- My Card: My Card Standard.My Card Gold, My Cardplatinum- Student CardThẻ ghi nợ Master Card hạngChuẩnThẻ ghi nợ Master Card hạngBạch KimNhận theo số tài khoảnThẻ ghi nợ nội địaThẻ ghi nợ nội địa (cũ)Thẻ ghi nợ quốc tế MC2 DebitThẻ tín dụng quốc tế MC2CreditThẻ ghi nợ quốc tế PlatinumDebitThẻ tín dụng quốc tế PlatinumCreditThẻ ghi nợ quốc tế E-cardTK thanh toán VNDThẻ ghi nợ nội địa mớiThẻ ghi nợ nội địa (cũ)

STTTên ngân hàngTênviết tắtHình thứcnhận thụhưởngTK thanhtoánSố thẻ12Ngân hàng TMCP Đại OceanbaDươngnkTK thanhtoánSố thẻ131415Ngân hàng TMCP Kỹ Techcothương Việt NammbankNgânhàngPhương ĐôngTMCPOCBNgân hàng TMCP QuốcNCBDânTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻ16Ngân hàng TNHH MTVHLBHongleong Việt Nam17LienvietNgân hàng TMCP BưuPostBanĐiện Liên Việtk18Ngân hàng TMCP AnABBankBình19Ngân hàng TMCP Bắc BacABaÁnk20Ngân hàng TMCP Bảo BaoVietViệtBankTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻDải thẻ/Cấutạo TKTK thanh toánVND970414TK tiền gửithanh toán02 xxx970407889988TK tiền gửithanh toánVND.TK MobileVND.970448TK thanh toánVND970419TK thanh toánVND(không bao gồmTK lương)970442TK cá nhânVND(TK An Lợi SavingAccount; TKVãng Lai CurrentAccount)970449TK thanh toánVND của cánhân hoặcdoanh nghiệp970425TK thanh toánVND970409Ghi chúThẻ ghi nợ nội địaTK tiền gửi thanh toánThẻ ghi nợ nội địaThẻ ghi nợ nội địa (cũ)TK tiền gửi thanh toán VND.TK Mobile VND.Thẻ ghi nợ nội địa LuckyTK thanh toán VNDThẻ ATM nội địaTừ TK thanh toán VND(không bao gồm TK lương)Thẻ ATM nội địaTK cá nhân VND(TK An Lợi - Saving Account;TK Vãng Lai - CurrentAccount)Thẻ ATM nội địaTK thanh toán VND của cánhân hoặc doanh nghiệpThẻ YouCardThẻ ghi nợ nội địaKhông áp dụng970438Thẻ ATM nội địa BVLINK vàBVIP

STTTên ngân hàngTênviết tắtHình thứcnhận thụhưởngTK thanhtoánDải thẻ/Cấutạo TKTK thanh toáncá nhân (khôngbao gồm TKlương)970424469672212223Ngân hàng TNHH MTVSHBVNShinhan Việt NamNgân hàng TNHH MTVPBVNPublic Việt NamNgân hàng TMCP Đông SeABanNam Ák24Ngân hàng TMCP SàiSCBGòn25Ngân hàng TMCP Sài SaigonbGòn Công thươngank262728Ngân hàng TMCP Xăng PGdầu PetrolimexBankNgân hàng TMCP Đại PVcomchúng Việt NamBankNgân hàng TMCP Công VietinbaSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻ/TKthẻTK thanhtoánSố thẻ/TKthẻTK thanhtoánSố thẻ/TKthẻTK thanhtoánSố thẻ469673469674403013TK thanh toánVND970439Ghi chúTK thanh toán cá nhânThẻ ATM nội địaThẻ tín dụng cá nhân quốc tếVisaThẻ tín dụng cá nhân bạch kimquốc tế VisaThẻ ghi nợ cá nhân quốc tế VisaThẻ Visa ClassicTK thanh toán VNDThẻ ATM nội địaTK thanh toánTK thanh 636TK thanh toánVND970429TK thanh toánVNDThẻ ghi nợ nội địaThẻ MasterCard Debit ClassicThẻ MasterCard Debit GoldThẻ Visa Debit ClassicThẻ Visa Debit GoldThẻ Visa Credit ClassicThẻ Visa Credit GoldThẻ Visa Credit Platinum970400TK thanh toánVND970430TK thanh toánVND970412538742542553511962TK thanh toánVND62016TK thanh toán VNDThẻ ghi nợ nội địaTK thanh toán VNDThẻ ghi nợ nội địaTK thanh toán VNDThẻ ghi nợ nội địaTK thanh toán VNDThẻ ghi nợ nội địaThẻ Master CreditThẻ Master CreditThẻ Master CreditTK thanh toán VNDThẻ ATM nội địa

STTTên ngân hàngthương Việt NamTênviết tắtHình thứcnhận thụhưởngnkTK thẻSố thẻ/TKthẻ2930Ngân hàng TMCP Đông DongAÁBankNgân hàng TMCP Kiên KienlonLonggbank31Ngân hàng TMCP Việt VietBanNam Thương Tínk32Ngân hàng TMCP BảnVCCBViệt33Ngân hàng TMCP HàngHải34Ngân hàng Liên doanhVRBViệt Nga35Ngân hàng Nông nghiệpAgribanvà Phát triển Nông thônkViệt nam36Ngân hàng TMCP ViệtÁVietaBank37Ngân hàng TMCP NamÁNAMABANK38NgânhàngIndovinaTNHHMaritime BankIVBTK thanhtoánSố thẻ/TKthẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻTK thanhtoánSố thẻDải thẻ/Cấutạo TK970415TK thẻ: 711A970406TK thẻ ghi nợnội địa VNDTK thẻ tín dụngVisa VND970452TK thanh toánVNDKhông áp dụngTK thanh toánVNDKhông áp dụngTK thanh toánVNDKhông áp dụngTK tiền gửikhông kỳ hạnVND(M1, Mmoney,FCB, Premier)970421TK thanh toánVND970405Tài khoản thanhtoán gắn liềnvới số thẻ970405.970427TK thanh toánVNDKhông áp dụngTK thanh toánVND của cánhân hoặcdoanh nghiệp970434418248459220413534Ghi chúThẻ ATM nội địaThẻ ghi nợ nội địaTK thẻ ghi nợ nội địa VNDTK thẻ tín dụng Visa VNDThẻ ghi nợ nội địaTK thanh toán VNDTK thanh toán VNDTK thanh toán VNDTK tiền gửi không kỳ hạn VND(M1, Mmoney, FCB, Premier)Thẻ ghi nợ nội địaTK thanh toán VNDThẻ ghi nợ nội địaThẻ ghi nợ nội địaTK thanh toán VNDTK thanh toán VND của cánhân hoặc doanh nghiệpThẻ ghi nợ nội địaThẻ ghi nợ quốc tế VisaThẻ trả trước quốc tế VisaThẻ tín dụng quốc tế Visa

STTTên ngân hàngTênviết tắtHình thứcnhận thụhưởngDải thẻ/Cấutạo TK413535406598TK thanhtoánTK thanh toánVND của cánhân hoặcdoanh nghiệpGhi chúThẻ tín dụng cá nhân quốc tếVisaThẻ tín dụng doanh nghiệp quốctế VisaTK thanh toán VND của cánhân hoặc doanh nghiệp

ST T Tên ngân hàng Tên viết tắt Hình thức nhận thụ hưởng Dải thẻ/Cấu tạo TK Ghi chú thương Việt Nam nk 970415 Thẻ ATM nội địa